húng chanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo nhỏ, thuộc họ Hoa môi, có mùi thơm như chanh: "húng chanh" là loại cây gia vị và làm thuốc, thường được trồng trong vườn nhà. Lá cây có vị cay nhẹ, mùi thơm đặc trưng, thường dùng để chữa ho, cảm lạnh, hoặc ăn sống với các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường trồng húng chanh trong chậu để dùng khi cần. (Mẹ tôi hay trồng loại cây thơm này trong chậu để sử dụng khi cần thiết.)
- Lá húng chanh giã với muối và nước sôi có thể chữa ho hiệu quả. (Lá của cây húng chanh được giã nhuyễn cùng muối và nước sôi có tác dụng trị ho tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"húng chanh" (trong y học cổ truyền): được dùng như một vị thuốc nam trị ho, cảm, sốt nhẹ.
- Theo kinh nghiệm dân gian, húng chanh là bài thuốc an toàn cho trẻ nhỏ bị ho. (Theo kinh nghiệm dân gian, cây húng chanh là một phương thuốc an toàn cho trẻ em bị ho.)
"húng chanh" (trong ẩm thực): dùng làm rau sống ăn kèm với bún, phở, hoặc các món nước.
- Bát bún bò Huế thêm vài lá húng chanh sẽ dậy mùi thơm hơn. (Bát bún bò Huế nếu thêm vài lá húng chanh sẽ có hương thơm hấp dẫn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Rau thơm (danh từ): nhóm các loại cây gia vị có mùi thơm, bao gồm cả húng chanh.
- Trong vườn nhà có nhiều loại rau thơm như húng chanh, húng quế, tía tô. (Trong vườn nhà có nhiều loại cây gia vị thơm như húng chanh, húng quế, tía tô.)
Húng quế (danh từ): một loại húng khác, có mùi thơm khác, thường dùng trong ẩm thực.
- Húng quế có lá to hơn húng chanh và vị ngọt hơn. (Húng quế có lá to hơn húng chanh và vị ngọt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cây tần dày lá: tên gọi khác của húng chanh trong một số vùng miền.
- Rau thơm lùn: tên gọi dân gian ở một số địa phương.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "húng chanh".)